激光雷达激光雷達 nghĩa là gì
jī guāng léi dáHán Việt: KHÍCH QUANG LÔI ĐẠT
lidar
Nghĩa
jī guāng léi dáHán Việt: KHÍCH QUANG LÔI ĐẠT
- lidar
Tiếng Anh: lidar
Chữ thành phần
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →