激动激動 nghĩa là gì
jī dòngHán Việt: KHÍCH ĐỘNG
xúc động
Nghĩa
jī dòngHSK 4Hán Việt: KHÍCH ĐỘNGPhổ biến #1931
- xúc động
- khuấy động
- phấn khích
Tiếng Anh: to move emotionally; to stir up (emotions); to excite
jī dòngHán Việt: KHÍCH ĐỘNG
xúc động
Tiếng Anh: to move emotionally; to stir up (emotions); to excite