激励机制激勵機制 nghĩa là gì
jī lì jī zhìHán Việt: KHÍCH LỆ CƠ CHẾ
cơ chế khích lệ; khích lệ
Nghĩa
jī lì jī zhìHán Việt: KHÍCH LỆ CƠ CHẾ
- cơ chế khích lệ; khích lệ
Tiếng Anh: incentive mechanism; incentives
Chữ thành phần
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 励lì · Hán Việt: lệto encourage; to strive7 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →