Từ điển › 激化激化 nghĩa là gìjī huàHán Việt: KHÍCH HOÁlàm trầm trọng hơnNghĩa jī huàHSK 7Hán Việt: KHÍCH HOÁlàm trầm trọng hơnTiếng Anh: to intensifyChữ thành phần激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →