激发激發 nghĩa là gì
jī fāHán Việt: KHÍCH PHÁT
khơi dậy
Nghĩa
jī fāHSK 7Hán Việt: KHÍCH PHÁT
- khơi dậy
- kích thích
- (vật lý) kích thích
Tiếng Anh: to arouse; to stimulate; (physics) to excite
jī fāHán Việt: KHÍCH PHÁT
khơi dậy
Tiếng Anh: to arouse; to stimulate; (physics) to excite