激情 nghĩa là gì
jī qíngHán Việt: KHÍCH TÌNH
đam mê
Nghĩa
jī qíngHSK 6Hán Việt: KHÍCH TÌNHPhổ biến #2822
- đam mê
- nhiệt huyết
- hăng hái
- cảm xúc mạnh mẽ
Tiếng Anh: passion; fervor; enthusiasm; strong emotion
jī qíngHán Việt: KHÍCH TÌNH
đam mê
Tiếng Anh: passion; fervor; enthusiasm; strong emotion