Từ điển › 激活激活 nghĩa là gìjī huóHán Việt: KHÍCH HOẠTkích hoạtNghĩa jī huóHSK 7Hán Việt: KHÍCH HOẠTkích hoạtTiếng Anh: to activateChữ thành phần激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →