Từ điển › 灌区灌区灌區 nghĩa là gìguàn qūkhu vực tưới tiêuNghĩa guàn qūkhu vực tưới tiêuTiếng Anh: area under irrigationChữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →