Từ điển › 灌录灌录灌錄 nghĩa là gìguàn lùghi âmNghĩa guàn lùghi âmTiếng Anh: to record (audio)Chữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →