Từ điển › 灌木灌木 nghĩa là gìguàn mùbụi câyNghĩa guàn mùbụi câycây bụiTiếng Anh: bush; shrubChữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灌木灌木丛guàn mù cóng bụi cây; khóm cây bụi灌木林guàn mù lín bụi cây; rừng thấp