灌浆灌漿 nghĩa là gì
guàn jiāng
bơm vữa
Nghĩa
guàn jiāng
- bơm vữa
- (ngũ cốc) đang ở giai đoạn căng sữa
- hình thành mụn nước (y học)
Tiếng Anh: grouting; (of grain) to be in the milk; to form a vesicle (medicine)
guàn jiāng
bơm vữa
Tiếng Anh: grouting; (of grain) to be in the milk; to form a vesicle (medicine)