Từ điển › 灌渠灌渠 nghĩa là gìguàn qúkênh tưới tiêuNghĩa guàn qúkênh tưới tiêuTiếng Anh: irrigation channelChữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →渠qú · Hán Việt: cừditch, gutter; canal, channel11 nét · Xem thứ tự nét →