Từ điển › 灌溉渠灌溉渠 nghĩa là gìguàn gài qúkênh tưới tiêuNghĩa guàn gài qúkênh tưới tiêuTiếng Anh: irrigation channelChữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →溉gàito water, to irrigate, to flood; to wash12 nét · Xem thứ tự nét →渠qú · Hán Việt: cừditch, gutter; canal, channel11 nét · Xem thứ tự nét →