Từ điển › 灌濯灌濯 nghĩa là gìguàn zhuórửaNghĩa guàn zhuórửaxảTiếng Anh: to wash; to rinseChữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →濯zhuóto cleanse, to rinse, to wash out17 nét · Xem thứ tự nét →