Từ điển › 灌篮灌篮灌籃 nghĩa là gìguàn lánúp rổNghĩa guàn lánúp rổTiếng Anh: slam dunkChữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →篮lán · Hán Việt: xờmbasket; goal16 nét · Xem thứ tự nét →