Từ điển › 灌酒灌酒 nghĩa là gìguàn jiǔbắt ép ai đó uống rượuNghĩa guàn jiǔbắt ép ai đó uống rượuTiếng Anh: to force sb to drink alcoholChữ thành phần灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →