Từ điển › 火山口火山口 nghĩa là gìhuǒ shān kǒuHán Việt: HOẢ SƠN KHẨUmiệng núi lửaNghĩa huǒ shān kǒuHán Việt: HOẢ SƠN KHẨUmiệng núi lửaTiếng Anh: volcanic craterChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →