Từ điển › 火山学火山学火山學 nghĩa là gìhuǒ shān xuéHán Việt: HOẢ SƠN HỌCkhoa học núi lửaNghĩa huǒ shān xuéHán Việt: HOẢ SƠN HỌCkhoa học núi lửaTiếng Anh: volcanologyChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →