Từ điển › 火山岛火山岛火山島 nghĩa là gìhuǒ shān dǎoHán Việt: HOẢ SƠN ĐẢOđảo núi lửaNghĩa huǒ shān dǎoHán Việt: HOẢ SƠN ĐẢOđảo núi lửaTiếng Anh: volcanic islandChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →