Từ điển › 火山岩火山岩 nghĩa là gìhuǒ shān yánHán Việt: HOẢ SƠN NHAMđá núi lửaNghĩa huǒ shān yánHán Việt: HOẢ SƠN NHAMđá núi lửaTiếng Anh: volcanic rockChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →