火山活动火山活動 nghĩa là gì
huǒ shān huó dòngHán Việt: HOẢ SƠN HOẠT ĐỘNG
hoạt động núi lửa
Nghĩa
huǒ shān huó dòngHán Việt: HOẢ SƠN HOẠT ĐỘNG
- hoạt động núi lửa
- hiện tượng núi lửa
Tiếng Anh: volcanic activity; volcanism
Chữ thành phần
- 火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →