Từ điển › 火山灰火山灰 nghĩa là gìhuǒ shān huīHán Việt: HOẢ SƠN HÔItro bụi núi lửaNghĩa huǒ shān huīHán Việt: HOẢ SƠN HÔItro bụi núi lửaTiếng Anh: volcanic ashChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 火山灰火山灰土huǒ shān huī tǔ đất Andosol (phân loại đất)