Từ điển › 火山爆发火山爆发火山爆發 nghĩa là gìhuǒ shān bào fāphun trào núi lửaNghĩa huǒ shān bào fāphun trào núi lửaTiếng Anh: volcanic eruptionChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 火山爆发火山爆发指数huǒ shān bào fā zhǐ shù chỉ số nổ núi lửa (VEI)