Từ điển › 火山砾火山砾火山礫 nghĩa là gìhuǒ shān lìmẩu đá núi lửaNghĩa huǒ shān lìmẩu đá núi lửađá vụn núi lửaTiếng Anh: lapillus; lapilliChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →砾lìgravel, pebbles10 nét · Xem thứ tự nét →