Từ điển › 火山豆火山豆 nghĩa là gìhuǒ shān dòuHán Việt: HOẢ SƠN ĐẬUhạt mắc caNghĩa huǒ shān dòuHán Việt: HOẢ SƠN ĐẬUhạt mắc caTiếng Anh: macadamia nutChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →