火暴 nghĩa là gì
huǒ bàoHán Việt: HOẢ BẠO
biến thể của 火爆[huo3 bao4]
Nghĩa
huǒ bàoHSK 7Hán Việt: HOẢ BẠO
- biến thể của 火爆[huo3 bao4]
Tiếng Anh: variant of 火爆[huo3 bao4]
huǒ bàoHán Việt: HOẢ BẠO
biến thể của 火爆[huo3 bao4]
Tiếng Anh: variant of 火爆[huo3 bao4]