火柴 nghĩa là gì
huǒ cháiHán Việt: HOẢ SÀI
que diêm (để đánh lửa)
Nghĩa
huǒ cháiHSK 5Hán Việt: HOẢ SÀI
- que diêm (để đánh lửa)
- Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]
Tiếng Anh: match (for lighting fire); CL:根[gen1],盒[he2]
huǒ cháiHán Việt: HOẢ SÀI
que diêm (để đánh lửa)
Tiếng Anh: match (for lighting fire); CL:根[gen1],盒[he2]