Từ điển › 火箭筒火箭筒 nghĩa là gìhuǒ jiàn tǒngHán Việt: HOẢ TIỄN ĐỒNGbazookaNghĩa huǒ jiàn tǒngHán Việt: HOẢ TIỄN ĐỒNGbazookabệ phóng rocketTiếng Anh: bazooka; rocket launcherChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →筒tǒng · Hán Việt: đồngtube, pipe, cylinder; a thick piece of bamboo12 nét · Xem thứ tự nét →