Từ điển › 火腿肠火腿肠火腿腸 nghĩa là gìhuǒ tuǐ chángxúc xích giăm bôngNghĩa huǒ tuǐ chángxúc xích giăm bôngTiếng Anh: ham sausageChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →