Từ điển › 火花火花 nghĩa là gìhuǒ huāHán Việt: HOẢ HOAtia lửaNghĩa huǒ huāHSK 7Hán Việt: HOẢ HOAtia lửatia sángTiếng Anh: spark; sparkleChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 火花火花塞huǒ huā sāi bugi