Từ điển › 火车头火车头火車頭 nghĩa là gìhuǒ chē tóuHán Việt: HOẢ XA ĐẦUđầu máy xe lửaNghĩa huǒ chē tóuHán Việt: HOẢ XA ĐẦUđầu máy xe lửađầu tàuTiếng Anh: train engine; locomotiveChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →