Từ điển › 火车票火车票火車票 nghĩa là gìhuǒ chē piàoHán Việt: HOẢ XA PHIẾUvé tàu hỏaNghĩa huǒ chē piàoHán Việt: HOẢ XA PHIẾUvé tàu hỏaTiếng Anh: train ticketChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →