火辣辣 nghĩa là gì
huǒ là làHán Việt: HOẢ LƯỢT LƯỢT
nóng rát
Nghĩa
huǒ là làHSK 7Hán Việt: HOẢ LƯỢT LƯỢT
- nóng rát
- nóng bỏng
- thô lỗ và thẳng thắn
- khiêu khích
- quyến rũ
Tiếng Anh: scorching hot; (of a burn or other injury) painful; burning; (of one's mood) agitated; heated; intense; (of a personality) fiery; sharp-tongued; (Tw) (of a woman's figure) smoking hot