Từ điển › 火速火速 nghĩa là gìhuǒ sùHán Việt: HOẢ TỐCtốc độ caoNghĩa huǒ sùHSK 7Hán Việt: HOẢ TỐCtốc độ caonhanh chóngTiếng Anh: at top speed; at a tremendous lickChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →