灭亡滅亡 nghĩa là gì
miè wángHán Việt: DIỆT VONG
bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
Nghĩa
miè wángHSK 7Hán Việt: DIỆT VONG
- bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
- tiêu diệt; hủy diệt
Tiếng Anh: to be destroyed; to become extinct; to perish; to die out; to destroy; to exterminate