Từ điển › 灭火器灭火器滅火器 nghĩa là gìmiè huǒ qìHán Việt: DIỆT HOẢ KHÍbình chữa cháyNghĩa miè huǒ qìHán Việt: DIỆT HOẢ KHÍbình chữa cháyTiếng Anh: fire extinguisherChữ thành phần灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →