Từ điển › 灭种罪灭种罪滅種罪 nghĩa là gìmiè zhǒng zuìHán Việt: DIỆT CHÕNG TỘItội diệt chủngNghĩa miè zhǒng zuìHán Việt: DIỆT CHÕNG TỘItội diệt chủngTiếng Anh: genocideChữ thành phần灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →