灭绝人性滅絕人性 nghĩa là gì
miè jué rén xìngHán Việt: DIỆT TUYỆT NHÂN TÍNH
mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
Nghĩa
miè jué rén xìngHán Việt: DIỆT TUYỆT NHÂN TÍNH
- mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
Tiếng Anh: (idiom) to be devoid of all humanity; inhuman; bestial
Chữ thành phần
- 灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →