灭绝种族滅絕種族 nghĩa là gì
miè jué zhǒng zúHán Việt: DIỆT TUYỆT CHÕNG TỘC
phạm tội diệt chủng
Nghĩa
miè jué zhǒng zúHán Việt: DIỆT TUYỆT CHÕNG TỘC
- phạm tội diệt chủng
Tiếng Anh: to commit genocide
Chữ thành phần
- 灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →