Từ điển › 灭菌灭菌滅菌 nghĩa là gìmiè jūntiệt trùngNghĩa miè jūntiệt trùngTiếng Anh: to sterilizeChữ thành phần灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →