Từ điển › 灭除灭除滅除 nghĩa là gìmiè chúHán Việt: DIỆT TRỪloại bỏ; tiêu diệtNghĩa miè chúHán Việt: DIỆT TRỪloại bỏ; tiêu diệtTiếng Anh: to eliminate; to kill offChữ thành phần灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →