灭音器滅音器 nghĩa là gì
miè yīn qìHán Việt: DIỆT ÂM KHÍ
bộ giảm thanh (của động cơ đốt trong)
Nghĩa
miè yīn qìHán Việt: DIỆT ÂM KHÍ
- bộ giảm thanh (của động cơ đốt trong)
Tiếng Anh: muffler (of an internal combustion engine)
miè yīn qìHán Việt: DIỆT ÂM KHÍ
bộ giảm thanh (của động cơ đốt trong)
Tiếng Anh: muffler (of an internal combustion engine)