Từ điển › 灯丝灯丝燈絲 nghĩa là gìdēng sīHán Việt: ĐĂNG TƠdây tóc (trong bóng đèn)Nghĩa dēng sīHán Việt: ĐĂNG TƠdây tóc (trong bóng đèn)Tiếng Anh: filament (in a lightbulb)Chữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →