灯光燈光 nghĩa là gì
dēng guāngHán Việt: ĐĂNG QUANG
(sân khấu) chiếu sáng
Nghĩa
dēng guāngHSK 4Hán Việt: ĐĂNG QUANGPhổ biến #4731
- (sân khấu) chiếu sáng
- ánh sáng
Tiếng Anh: (stage) lighting; light
dēng guāngHán Việt: ĐĂNG QUANG
(sân khấu) chiếu sáng
Tiếng Anh: (stage) lighting; light