Từ điển › 灯号灯号燈號 nghĩa là gìdēng hàoHán Việt: ĐĂNG HIỆUđèn nhấp nháyNghĩa dēng hàoHán Việt: ĐĂNG HIỆUđèn nhấp nháyđèn báo hiệuTiếng Anh: flashing light; indicator lightChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →