Từ điển › 灯带灯带燈帶 nghĩa là gìdēng dàiHán Việt: ĐĂNG ĐAIđèn LED dâyNghĩa dēng dàiHán Việt: ĐĂNG ĐAIđèn LED dâyTiếng Anh: LED strip lightChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →