Từ điển › 灯心灯心燈心 nghĩa là gìdēng xīnHán Việt: ĐĂNG TÂMbấc đènNghĩa dēng xīnHán Việt: ĐĂNG TÂMbấc đènTiếng Anh: lampwickChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灯心灯心草dēng xīn cǎo cây cói (thực vật); Juncaceae