Từ điển › 灯条灯条燈條 nghĩa là gìdēng tiáoHán Việt: ĐĂNG ĐIỀUđèn LED dạng dảiNghĩa dēng tiáoHán Việt: ĐĂNG ĐIỀUđèn LED dạng dảiTiếng Anh: LED strip lightChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →