Từ điển › 灯柱灯柱燈柱 nghĩa là gìdēng zhùHán Việt: ĐĂNG TRỤcột đènNghĩa dēng zhùHán Việt: ĐĂNG TRỤcột đènTiếng Anh: lamppostChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →