灯泡燈泡 nghĩa là gì
dēng pàoHán Việt: ĐĂNG BÀU
bóng đèn
Nghĩa
dēng pàoHSK 7Hán Việt: ĐĂNG BÀU
- bóng đèn
- xem thêm 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]
- người thứ ba hoặc người không mời mà đến phá đám hẹn hò của cặp đôi (tiếng lóng)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: light bulb; see also 電燈泡|电灯泡[dian4 deng1 pao4]; third-wheel or unwanted third party spoiling a couple's date (slang); CL:個|个[ge4]